MOFAN

các sản phẩm

Tris(2-chloro-1-methylethyl) phosphate, Cas#13674-84-5, TCPP

  • Tên sản phẩm:Tris(2-chloro-1-methylethyl) phosphate, TCPP
  • Số CAS:13674-84-5
  • Công thức phân tử:C9H18Cl3O4P
  • Hàm lượng phốt pho (%):9-9,8
  • Hàm lượng clo (%):32-32,8
  • Bưu kiện:250KG/DR; 1250KG trong thùng IBC
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    Sự miêu tả

    ● TCPP là chất chống cháy photphat clo hóa, thường được sử dụng cho bọt polyurethane cứng (PUR và PIR) và bọt polyurethane mềm.

    ● TCPP, đôi khi được gọi là TMCP, là một chất phụ gia chống cháy có thể được thêm vào bất kỳ hỗn hợp urethane hoặc isocyanurate nào ở cả hai mặt để đạt được độ ổn định lâu dài.

    ● Trong ứng dụng bọt cứng, TCPP được sử dụng rộng rãi như một thành phần chất chống cháy để công thức đáp ứng các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy cơ bản nhất, chẳng hạn như DIN 4102 (B1/B2), EN 13823 (SBI, B), GB/T 8626-88 (B1/B2) và ASTM E84-00.

    ● Trong ứng dụng mút mềm, TCPP kết hợp với melamine có thể đáp ứng tiêu chuẩn cũi BS 5852 5.

    Đặc tính điển hình

    Tính chất vật lý............ Chất lỏng trong suốt
    Hàm lượng P, % trọng lượng.................. 9,4
    Hàm lượng CI, % trọng lượng.................. 32,5
    Tỷ trọng tương đối ở 20 ℃............ 1,29
    Độ nhớt ở 25 ℃, cPs............ 65
    Chỉ số axit, mgKOH/g............<0,1
    Hàm lượng nước, % trọng lượng............<0,1
    Mùi............ Nhẹ, đặc biệt

    Sự an toàn

    ● MOFAN cam kết đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho khách hàng và nhân viên.
    ● Tránh hít phải hơi và sương mù. Trong trường hợp tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da, hãy rửa ngay lập tức bằng nhiều nước và tìm kiếm sự tư vấn y tế. Trong trường hợp vô tình nuốt phải, hãy súc miệng ngay lập tức bằng nước và tìm kiếm sự tư vấn y tế.
    ● Trong mọi trường hợp, vui lòng mặc quần áo bảo hộ phù hợp và tham khảo kỹ bảng dữ liệu an toàn sản phẩm trước khi sử dụng sản phẩm này.

    Câu hỏi thường gặp

    Tôi sản xuất xốp polyurethane cứng (PUR/PIR) dùng cho tấm cách nhiệt. Tại sao TCPP lại được sử dụng rộng rãi?

    TCPP là một chất phụ gia este photphat clo hóa, có khả năng chống cháy tuyệt vời, độ ổn định thủy phân tốt và chi phí thấp.

    Tấm cảm biến PIR liên tục của tôi cần đáp ứng tiêu chuẩn DIN 4102 B2. Liều lượng TCPP thông thường là bao nhiêu?

    8–15 phr, tùy thuộc vào mật độ và chỉ số isocyanate; chỉ số cao hơn cho phép TCPP thấp hơn.

    TCPP có thể được sử dụng trong bọt polyurethane dẻo không?

    Đúng vậy, nó được sử dụng trong cả bọt cứng và bọt mềm; đối với bọt mềm, liều lượng điển hình là 5–10 phr.

    TCPP có ưu điểm gì so với TCPP trong vật liệu xốp cứng?

    TCPP có độ biến động thấp hơn và khả năng chống di chuyển tốt hơn, đồng thời ít bị hạn chế bởi các quy định về môi trường.

    Lớp xốp phun dùng cho mái nhà của tôi có độ bám dính kém. Liệu TCPP có ảnh hưởng đến độ bám dính không?

    Không, TCPP tương thích và không ảnh hưởng đáng kể đến độ bám dính khi được sử dụng ở nồng độ bình thường.

    TCPP có phù hợp với chất đàn hồi và lớp phủ polyurethane không?

    Có, có thể sử dụng được nhưng có thể bị hóa dẻo; cần kiểm tra khả năng tương thích với hệ thống cụ thể.

    TCPP có những đặc điểm gì nổi bật so với các chất chống cháy không chứa halogen?

    TCPP hiệu quả hơn (yêu cầu tải trọng thấp hơn) nhưng chứa halogen; nên chọn loại không chứa halogen để đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng xanh.

    Lớp bọt của tôi gặp vấn đề về mật độ khói. Liệu TCPP có thể giảm khói không?

    Bản thân TCPP không làm giảm khói; hãy sử dụng các chất hỗ trợ như kẽm borat hoặc magie hydroxit.

    Thời hạn sử dụng thông thường của TCPP là bao lâu?

    Thời hạn sử dụng từ 12–24 tháng trong hộp kín; sản phẩm ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.

    TCPP có gây ra hiện tượng ngả vàng ở các loại bọt có màu sáng không?

    Ít tiếp xúc; nhưng tránh nhiệt độ cao và tiếp xúc mạnh với tia cực tím.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.

    Hãy để lại lời nhắn của bạn