Dioctyltin Oxit
Dioctyltin oxit (viết tắt là DOTO), với tên thương hiệu MOFAN T2800 và số CAS 870-08-6, là một hợp chất hữu cơ thiếc có độ tinh khiết cao và tính chất hóa học ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác, chất ổn định nhiệt và chất liên kết ngang trong ngành công nghiệp polymer, nhựa và hóa chất, đặc biệt thích hợp cho quá trình chế biến PVC, tổng hợp polyurethane và liên kết ngang cao su silicon. Sản phẩm này có đặc điểm là hoạt tính xúc tác tuyệt vời, độ ổn định nhiệt tốt và độc tính thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế cho các ứng dụng liên quan.
- Xử lý PVC: Được sử dụng như chất ổn định nhiệt và chất bôi trơn trong các sản phẩm PVC (ví dụ: ống, thanh định hình, màng và cáp), giúp cải thiện độ ổn định nhiệt và hiệu suất xử lý của PVC, ngăn ngừa sự xuống cấp trong quá trình xử lý ở nhiệt độ cao.
- Chất xúc tác: Chất xúc tác hiệu quả cho các phản ứng este hóa, chuyển hóa este và trùng hợp ngưng tụ trong tổng hợp hữu cơ; được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polyuretan, polyeste và các polyme khác.
- Chất liên kết ngang cao su silicone: Được sử dụng làm chất liên kết ngang cho cao su silicone lưu hóa ở nhiệt độ phòng (RTV), thúc đẩy phản ứng liên kết ngang của cao su silicone và cải thiện các tính chất cơ học cũng như khả năng chịu nhiệt của nó.
- Các ứng dụng khác: Được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất organotin khác; cũng được sử dụng trong sản xuất chất hóa dẻo, chất phủ và chất kết dính để nâng cao hiệu suất sản phẩm.
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | ≥32 |
| Hàm lượng clo (Cl), ppm | ≤300 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 18 ~19,2 |
| Mật độ g/cm³3 | 1,04~1,08 |
25kg/thùng hoặc theo nhu cầu của khách hàng.
H371 Có thể gây tổn hại đến các cơ quan
Biểu tượng
| Từ tín hiệu | Cảnh báo |
Không được xếp vào loại hàng hóa nguy hiểm.
Biện pháp phòng ngừa khi xử lý
- Thực hiện thao tác ở khu vực thông gió tốt, tốt nhất là trong tủ hút khí, để tránh hít phải bụi hoặc hơi.
- Khi xử lý vật liệu, hãy đeo trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp, bao gồm găng tay chống hóa chất (nitrile hoặc neoprene), quần áo bảo hộ, kính bảo hộ mắt và khẩu trang lọc bụi (N95 hoặc cao hơn).
- Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo. Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khu vực tiếp xúc. Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sau khi tiếp xúc.
- Sử dụng các dụng cụ và thiết bị không phát tia lửa điện để tránh tạo ra bụi hoặc tia lửa trong quá trình thao tác.
- Tránh trộn lẫn với các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh hoặc bazơ mạnh để ngăn ngừa các phản ứng hóa học.
Điều kiện bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, trong kho hoặc khu vực lưu trữ, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và ánh nắng trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 5 - 30 °C. Tránh nhiệt độ trên 35 °C để tránh bị phân hủy.
- Luôn đậy kín nắp hộp khi không sử dụng để tránh hút ẩm, bám bụi và oxy hóa.
- Bảo quản riêng biệt với các chất không tương thích (chất oxy hóa mạnh, axit mạnh, bazơ mạnh, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và dược phẩm).
- Bảo quản ở khu vực có khóa để chỉ người được ủy quyền mới có thể tiếp cận. Dán nhãn rõ ràng lên bao bì với tên sản phẩm, số CAS và các cảnh báo nguy hiểm.








