Axit monobutylstannic (clo hóa)
Axit monobutylstannic (clo hóa) là một hợp chất hữu cơ thiếc vô định hình, bền thủy phân, xuất hiện dưới dạng bột màu trắng hoặc bột tinh thể màu trắng nhạt; Nó ổn định trong nước, ít tan trong nước, tan trong dung dịch natri hydroxit (NaOH) loãng hoặc axit nitric (HNO₃) nóng, và không tan trong các dung môi không phân cực; Nó ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường khi được bảo quản trong môi trường khí trơ, và có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với độ ẩm; Nó chủ yếu được sử dụng làm chất xúc tác hoạt tính cao cho các phản ứng este hóa, chuyển hóa este và trùng hợp, và cũng để tổng hợp các polyester bão hòa và không bão hòa, với hoạt tính phản ứng và độ ổn định tuyệt vời ngay cả ở nhiệt độ cao (lên đến 250℃).
● Chất xúc tác: Được sử dụng làm chất xúc tác hoạt tính cao trong các phản ứng este hóa, chuyển hóa este và trùng hợp, với ưu điểm là thời gian phản ứng ngắn, nhiệt độ phản ứng thấp và hiệu suất sử dụng thiết bị cao;5. Nó bắt đầu hòa tan ở 80℃ trong các phản ứng axit mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm;
●Tổng hợp nhựa Polyester: Thích hợp cho việc tổng hợp nhựa polyester bão hòa dùng cho sơn bột và nhựa polyester không bão hòa dùng cho sơn gel, tấm và vật đúc;
●Sản xuất nhựa kỹ thuật: Được sử dụng trong sản xuất nhựa kỹ thuật polybutylene terephthalate (PBT), loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong thị trường ô tô và xây dựng.
●Các lĩnh vực khác: Được sử dụng trong sản xuất este và chất chống oxy hóa thông qua phản ứng chuyển hóa este (thích hợp cho nhiệt độ phản ứng từ 140-180℃)
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Độ tinh khiết, % | ≥98 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 46-50 |
| Mật độ g/cm3 @20℃ | 1,26 |
| Hàm lượng clo (Cl),% | 13,8-15,2 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 46-50 |
| Hàm lượng clo (Cl),% | 13,8-15,2 |
25kg/thùng hoặc theo nhu cầu của khách hàng.
Cảnh báo nguy hiểm:
H302 Có hại nếu nuốt phải.
H312 Gây hại khi tiếp xúc với da.
H315 Gây kích ứng da.
H319 gây kích ứng mắt nghiêm trọng
H332 Gây hại nếu hít phải.
H335 Có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Biểu tượng
| Từ tín hiệu | Cảnh báo |
| Không được xếp vào loại hàng hóa nguy hiểm. | |
Biện pháp phòng ngừa khi xử lý
Vận hành thiết bị trong môi trường thông gió tốt, sử dụng hệ thống hút khí cục bộ nếu cần thiết để tránh bụi bay.
Trong quá trình vận hành, cần trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (khẩu trang chống bụi N95, kính bảo hộ hóa chất, găng tay không thấm nước, quần áo bảo hộ không thấm nước). Găng tay bảo hộ được lựa chọn phải đáp ứng các tiêu chuẩn EU 89/686/EEC và EN 376.
Cần cẩn thận để tránh va chạm, ma sát và rung động, đồng thời ngăn ngừa hư hỏng và rò rỉ bao bì.
Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác; rửa tay, mặt và các bộ phận tiếp xúc khác thật kỹ bằng xà phòng và nước sau khi thao tác.
Trong quá trình vận hành, cần tránh tiếp xúc với chất oxy hóa, axit mạnh và kiềm mạnh để ngăn ngừa các phản ứng hóa học.
Đậy kín hộp đựng ngay sau khi sử dụng để giảm tiếp xúc với không khí và hơi ẩm.
Hãy sử dụng các dụng cụ và thiết bị chuyên dụng để xử lý, và vệ sinh chúng kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh lây nhiễm chéo.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản trong kho mát, khô ráo, thông gió tốt, tránh xa nguồn lửa, nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp; nhiệt độ bảo quản nên ở mức 0-30℃.
Bảo quản trong môi trường khí trơ (như nitơ) để tránh bị phân hủy do tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
Hãy đậy kín thùng chứa và khóa nơi lưu trữ để ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.
Độ ẩm tương đối của môi trường bảo quản nên ở mức ≤75%, tránh ẩm ướt (độ ẩm có thể gây phân hủy).
Bảo quản riêng biệt với chất oxy hóa, axit mạnh, kiềm mạnh, thực phẩm, đồ uống và thức ăn chăn nuôi để tránh lây nhiễm chéo. Sử dụng khu vực và kệ bảo quản riêng biệt.
Thời hạn sử dụng: 1 năm trong điều kiện bảo quản thích hợp; sản phẩm hết hạn cần được kiểm tra lại và chỉ được sử dụng nếu đạt tiêu chuẩn.
Hãy dán biển báo nguy hiểm và các biện pháp phòng ngừa an toàn rõ ràng cho khu vực lưu trữ.










