Butyltin tris-(2-ethoxyhexanoate)
Butyltin tris(2-ethylhexanoate) là một hợp chất hữu cơ thiếc dạng lỏng nhớt, trong suốt đến màu vàng nhạt, có độ ổn định nhiệt và khả năng tương thích tốt. Đây là chất xúc tác hiệu quả cao được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng este hóa, chuyển hóa este và trùng hợp, đồng thời cũng đóng vai trò là chất ổn định trong một số quy trình chế biến polymer. Sản phẩm có độ bay hơi thấp, hoạt tính xúc tác tuyệt vời, có thể đẩy nhanh đáng kể tốc độ phản ứng, giảm nhiệt độ phản ứng và cải thiện hiệu suất cũng như chất lượng sản phẩm.
● Phản ứng este hóa: Được sử dụng làm chất xúc tác hiệu quả cao trong quá trình tổng hợp nhiều loại este khác nhau (như este phthalate, este adipate và este citrate), thích hợp cho sản xuất chất hóa dẻo, chất bôi trơn và các chất trung gian tạo hương vị và mùi thơm.
● Phản ứng chuyển hóa este: Xúc tác phản ứng chuyển hóa este và rượu, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhiên liệu sinh học, monome polyester và các sản phẩm khác.
● Phản ứng trùng hợp ngưng tụ: Đóng vai trò là chất xúc tác trong phản ứng trùng hợp ngưng tụ của diol và axit dicarboxylic (hoặc este của chúng) để tổng hợp nhựa polyester (như PET, PBT) và nhựa polyurethane, giúp cải thiện hiệu quả phản ứng và trọng lượng phân tử của sản phẩm.
● Được sử dụng làm chất ổn định nhiệt trong quá trình gia công PVC và các polyme chứa halogen khác, giúp cải thiện độ ổn định nhiệt và hiệu suất gia công của sản phẩm; cũng được sử dụng làm chất xúc tác liên kết ngang cho cao su silicon và nhựa epoxy.
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng nhớt, trong suốt đến màu vàng nhạt |
| Độ tinh khiết, % | ≥98 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 19-20 |
| Mật độ g/cm3 | 1,05-1,08 |
| Độ nhớt mPa.s @25℃ | 15-150 |
| Hàm lượng clo (Cl),% | ≤0,1 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 19-20 |
| Hàm lượng clo (Cl),% | ≤0,1 |
| Độ axit, mgKOH/G | 250-270 |
25kg/thùng hoặc theo nhu cầu của khách hàng.
H301: Độc hại nếu nuốt phải.
H311: Độc hại khi tiếp xúc với da.
H315: Gây kích ứng da.
H319: Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.
H331: Độc hại nếu hít phải.
H335: Có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Biểu tượng
| Từ tín hiệu | Sự nguy hiểm |
| Số hiệu Liên Hợp Quốc: | 2922 |
| Lớp học: | 8+6.1 |
| Tên và mô tả vận chuyển chính xác: | CHẤT LỎNG ĂN MÒN, ĐỘC HẠI, KHÔNG XÁC |
| Tên hóa học: | Butyltin tris(2-ethylhexanoate) |
Biện pháp phòng ngừa khi xử lý
●Thao tác trong môi trường thông thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp; đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (kính bảo hộ hóa chất, găng tay nitrile và quần áo bảo hộ) trong quá trình thao tác.
●Cẩn thận khi sử dụng để tránh va chạm, rò rỉ và bắn tóe; không trộn lẫn với axit mạnh, kiềm mạnh, chất oxy hóa và các vật liệu dùng trong thực phẩm.
●Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác; rửa tay, mặt và các bộ phận tiếp xúc khác thật kỹ bằng xà phòng và nước sau khi thao tác.
●Sử dụng các dụng cụ và thiết bị chuyên dụng để xử lý, và làm sạch chúng kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh lây nhiễm chéo.
Điều kiện bảo quản
●Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn lửa, nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp; nhiệt độ bảo quản nên ở mức 5-30℃, tránh nhiệt độ và độ ẩm cao.
●Đậy kín nắp hộp để tránh bay hơi và hút ẩm; bảo quản trong hộp kín làm bằng HDPE, PP hoặc thủy tinh.
●Bảo quản riêng biệt với axit mạnh, kiềm mạnh, chất oxy hóa, thực phẩm, đồ uống và thức ăn chăn nuôi, đồng thời ghi rõ tên sản phẩm, số CAS và các dấu hiệu nguy hiểm.
●Thời hạn sử dụng: 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp; sản phẩm hết hạn cần được kiểm tra lại và chỉ được sử dụng nếu đáp ứng các chỉ tiêu.








