Dibutyltin diacetate
Dibutyltin diacetate là một chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt, có mùi este đặc trưng nhẹ. Đây là một hợp chất hữu cơ thiếc có hoạt tính xúc tác và độ ổn định tốt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hóa học và chế biến polymer.
● Chất xúc tác chính cho quá trình tổng hợp các sản phẩm polyurethane (PU), bao gồm bọt xốp mềm, bọt xốp cứng, lớp phủ, chất kết dính và chất đàn hồi, có thể đẩy nhanh đáng kể phản ứng đóng rắn của hệ thống PU.
● Chất xúc tác cho quá trình lưu hóa cao su silicon, thúc đẩy phản ứng liên kết ngang của các polyme silicon và cải thiện các tính chất cơ học của sản phẩm.
●Chất liên kết ngang và chất ổn định trong hệ thống polymer, chẳng hạn như PVC, nhằm tăng cường độ ổn định nhiệt và hiệu suất gia công của polymer.
● Chất xúc tác cho các phản ứng este hóa và chuyển hóa este trong tổng hợp hữu cơ, thích hợp cho sản xuất este, chất hóa dẻo và các hóa chất tinh chế khác.
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt |
| Độ tinh khiết, % | ≥98 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 32-33 |
| Mật độ g/cm3 | 1.3 |
| Độ nhớt mPa.s @25℃ | 20-30 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 32-33 |
25kg/thùng hoặc theo nhu cầu của khách hàng.
H314 Gây bỏng da nghiêm trọng và tổn thương mắt.
H317 Có thể gây phản ứng dị ứng da.
H341 bị nghi ngờ gây ra các khuyết tật di truyền.
H360 có thể gây hại đến khả năng sinh sản hoặc thai nhi.
H370 gây tổn hại đến các cơ quan (tuyến ức) nếu nuốt phải.
H372 Gây tổn thương các cơ quan (tuyến ức) do tiếp xúc kéo dài hoặc lặp đi lặp lại nếu
nuốt.
H410 Rất độc hại đối với sinh vật thủy sinh và có tác động lâu dài.
Biểu tượng
| Từ tín hiệu | Sự nguy hiểm |
| Số hiệu Liên Hợp Quốc: | 2922 |
| Lớp học: | 8+6.1 |
| Tên và mô tả vận chuyển chính xác: | CHẤT LỎNG ĂN MÒN, ĐỘC HẠI, KHÔNG XÁC ĐỊNH (Dibutyltin diacetate) |
| Tên hóa học: | Dibutyltin diacetate |
●Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt, lửa và ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản nên được kiểm soát trong khoảng 5℃ - 30℃.
● Luôn đậy kín nắp hộp khi không sử dụng để tránh hút ẩm, oxy hóa và rò rỉ.
●Tránh tiếp xúc với axit mạnh, bazơ mạnh, chất oxy hóa và chất khử để ngăn ngừa các phản ứng hóa học.
●Trong quá trình xử lý, hãy đeo các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp, bao gồm găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ, để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.
●Thời hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản kín và trong điều kiện thích hợp. Nếu sản phẩm quá hạn sử dụng, chỉ được sử dụng sau khi đã được kiểm tra lại.








