Dibutyltin Oxit
Dibutyltin oxit, với số đăng ký CAS 818-08-6 và các tên gọi đồng nghĩa bao gồm DBTO, Dibutylstannane oxit, Bis(butyl)tin oxit và Di-n-butyltin oxit, có công thức phân tử là C₈H₁₈OSn và khối lượng phân tử là 248,91 g/mol (Số EC: 212-451-2). Đây là sản phẩm công nghiệp có độ tinh khiết ≥98,0%, dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, có mùi đặc trưng nhẹ.
Dibutyltin oxit là một hợp chất hữu cơ thiếc đa năng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau, chủ yếu bao gồm:
●Ngành công nghiệp nhựa: Được sử dụng làm chất ổn định và chất xúc tác cho các sản phẩm PVC (polyvinyl clorua), giúp cải thiện độ ổn định nhiệt và hiệu suất gia công của PVC, đồng thời ngăn ngừa sự phân hủy trong quá trình gia công ở nhiệt độ cao.
●Tổng hợp hóa học: Đóng vai trò là chất xúc tác cho các phản ứng este hóa, chuyển hóa este và ngưng tụ, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp este, nhựa và các hợp chất hữu cơ khác.
●Ngành công nghiệp sơn phủ và chất kết dính: Hoạt động như một chất liên kết ngang và chất xúc tác trong sản xuất sơn phủ polyurethane, chất kết dính và chất bịt kín, giúp tăng cường độ bám dính và các tính chất cơ học của sản phẩm.
●Các lĩnh vực khác: Được sử dụng trong điều chế các hợp chất organotin khác, cũng như trong các lĩnh vực dược phẩm, thuốc trừ sâu và phụ trợ dệt may.
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 47,5 |
| Hàm lượng clo (Cl), ppm | ≤300 |
| Hàm lượng thiếc (Sn), % | 47,5 |
| Hàm lượng clo (Cl), ppm | ≤300 |
25kg/thùng hoặc theo nhu cầu của khách hàng.
H302 Có hại nếu nuốt phải
H315 gây kích ứng da
H317 Có thể gây phản ứng dị ứng da.
H318 Gây tổn thương mắt nghiêm trọng
H341 bị nghi ngờ gây ra các khuyết tật di truyền
H360 có thể gây hại đến khả năng sinh sản hoặc thai nhi.
H370 gây tổn hại đến các cơ quan.
H372 Gây tổn hại đến các cơ quan nội tạng khi tiếp xúc kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.
H411 Độc hại đối với sinh vật thủy sinh với tác động lâu dài.
Biểu tượng
| Từ tín hiệu | Sự nguy hiểm |
| Số hiệu Liên Hợp Quốc: | 3146 |
| Lớp học: | 6.1 |
| Tên và mô tả vận chuyển chính xác: | HỢP CHẤT ORGANOTIN, RẮN, NOS |
| Tên hóa học: | Dibutyltin oxit |
Biện pháp phòng ngừa khi xử lý
Làm việc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và lửa trần. Tránh nhiệt độ cao, ánh nắng trực tiếp và lửa trần. Sử dụng hệ thống và thiết bị thông gió chống cháy nổ.
Trong quá trình xử lý, cần trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp, bao gồm găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ và khẩu trang chống bụi hoặc thiết bị bảo vệ đường hô hấp để tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Thao tác nhẹ nhàng để tránh tạo bụi và bắn tóe. Không trộn lẫn với axit mạnh, bazơ mạnh, chất oxy hóa, chất khử và các vật liệu dùng trong thực phẩm.
Sau khi tiếp xúc, hãy rửa tay, mặt và các vùng da tiếp xúc khác thật kỹ bằng xà phòng và nước. Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khi tiếp xúc.
Phải áp dụng phương thức vận hành khép kín và phải có hệ thống thông gió cục bộ đầy đủ để ngăn bụi phát tán vào không khí trong xưởng. Người vận hành phải được đào tạo chuyên biệt và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành.
Biện pháp phòng ngừa khi bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản nên được kiểm soát trong khoảng 5℃ - 30℃, và độ ẩm tương đối phải dưới 75%.
Đậy kín nắp hộp đựng và bảo quản trong hộp nhựa hoặc thủy tinh kín để tránh hút ẩm và nhiễm bẩn.
Bảo quản riêng biệt với axit mạnh, bazơ mạnh, chất oxy hóa, chất khử, thực phẩm và phụ gia thực phẩm, và giữ khoảng cách nhất định giữa chúng để tránh phản ứng hóa học.
Đánh dấu rõ ràng khu vực lưu trữ bằng các biển báo nguy hiểm (độc hại, gây kích ứng, nguy hại môi trường). Trang bị các vật dụng khẩn cấp thích hợp (như vật liệu thấm hút, bộ sơ cứu).
Thời hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản trong điều kiện kín và đúng cách. Nếu sản phẩm quá hạn sử dụng, chỉ được sử dụng sau khi đã được kiểm tra lại.
Không cất giữ ở nơi trẻ em và người không liên quan có thể tiếp cận. Cất giữ ở nơi có khóa.








