Kẽm neodecanoat
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt, ít mùi, tan trong các nguyên liệu polyurethane thông thường. Sản phẩm không chứa các kim loại nặng bị hạn chế như thủy ngân, chì và thiếc, cũng như các thành phần như hydrocarbon thơm đa vòng và phthalate, tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường. Nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực polyurethane hai thành phần CASE (Sơn phủ, Chất kết dính, Chất bịt kín, Chất đàn hồi) như một chất xúc tác phụ.
■ Phản ứng chậm hơn so với thiếc và bismuth;
■ Một chất xúc tác liên kết ngang cực kỳ hiệu quả, tạo ra các sản phẩm cuối có bề mặt không dính;
■ Thuộc nhóm chất xúc tác sau xử lý/sau ủ, giúp rút ngắn thời gian tạo hình/tháo khuôn/khô ráo của sản phẩm;
■ Có hoạt tính xúc tác nhẹ, cho phép thời gian chảy dài sau khi trộn với vật liệu. Nó thường không được sử dụng riêng lẻ mà thường được dùng làm chất xúc tác phụ kết hợp với bismuth hữu cơ.
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng đến không màu |
| Hàm lượng Zn, % | 18,5-19,5 |
| Mật độ g/cm3 | 1,10-1,14 |
| Độ nhớt ở 25 °C (mPa.s) | 25000-50000 |
| Hàm lượng Zn, % | 18,5-19,5 |
| Độ nhớt ở 25 °C (mPa.s) | 25000-50000 |
25kg/thùng hoặc theo nhu cầu của khách hàng.
Gây kích ứng da.
Gây kích ứng mắt.
Biểu tượng
| Từ tín hiệu | Cảnh báo |
Không được xếp vào loại hàng hóa nguy hiểm.
Lời khuyên về cách xử lý an toàn: Xử lý theo đúng các quy tắc vệ sinh và an toàn công nghiệp. Tránh tiếp xúc với da và mắt. Đảm bảo thông gió và/hoặc hút khí đầy đủ trong phòng làm việc. Phụ nữ mang thai và cho con bú không được tiếp xúc với sản phẩm. Cần lưu ý các quy định quốc gia.
Các biện pháp vệ sinh: Nghiêm cấm hút thuốc, ăn uống trong khu vực làm việc. Rửa tay trước khi nghỉ giải lao và sau khi kết thúc ngày làm việc.
Yêu cầu đối với khu vực lưu trữ và thùng chứa: tránh xa nguồn nhiệt và các nguồn gây cháy. Bảo vệ khỏi ánh sáng. Đậy kín thùng chứa và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.
Lời khuyên về phòng chống cháy nổ: Tránh xa các nguồn gây cháy. Cấm hút thuốc.
Lời khuyên về bảo quản thông thường: Không tương thích với các chất oxy hóa.









